Bỏ qua, tới nội dung

成心

chéng xīnㄔㄥˊ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 成心

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

intentional; deliberate; on purpose

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa