Bỏ qua, tới nội dung

成家

chéng jiāㄔㄥˊ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 成家

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to settle down and get married (of a man); to become a recognized expert

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)