Bỏ qua, tới nội dung

成品

chéng pǐnㄔㄥˊ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 成品

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

finished goods; a finished product

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm