成型
chéng xíngㄔㄥˊ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 成型
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to become shaped; to become formed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
HÌNH · 9 nét
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)