Bỏ qua, tới nội dung

成见

chéng jiàn

Phồn thể: 成見

TOCFL 5

Nghĩa

preconceived idea; bias; prejudice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến