成立
chéng lìㄔㄥˊ ㄌㄧˋ
Hán Việt: THÀNH LẬP
Phồn thể: 成立
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
Ví dụ
这家公司成立于二〇一五年。
zhè jiā gōng sī chéng lì yú èr líng yī wǔ nián.
Công ty này được thành lập năm 2015.
学校成立了一个汉语俱乐部。
xué xiào chéng lì le yí gè hàn yǔ jù lè bù.
Trường đã thành lập một câu lạc bộ tiếng Trung.
你的理由不能成立。
nǐ de lǐ yóu bù néng chéng lì.
Lý do của bạn không đứng vững được.
Từ hay nhầm
- 建立 — 成立 dùng cho tổ chức, công ty chính thức ra đời; 建立 dùng cho quan hệ, hệ thống, lòng tin (建立关系).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
LẬP · 5 nét
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)