成年
chéng niánㄔㄥˊ ㄋㄧㄢˊ
Hán Việt: THÀNH NIÊN
Phồn thể: 成年
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh động từ, danh từ, từ khu biệt)
trưởng thành, thành niên, người lớn; (khẩu ngữ) quanh năm
Người lớn: 成年人; chưa thành niên: 未成年.
Ví dụ
在越南,十八岁就算成年了。
zài yuè nán, shí bā suì jiù suàn chéng nián le.
Ở Việt Nam, mười tám tuổi là được coi là đủ tuổi trưởng thành.
这本书适合成年人阅读。
zhè běn shū shì hé chéng nián rén yuè dú.
Cuốn sách này phù hợp cho người lớn đọc.
孩子成年以后,要学会独立。
hái zi chéng nián yǐ hòu, yào xué huì dú lì.
Con cái khi trưởng thành phải học cách tự lập.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)