成长
chéng zhǎngㄔㄥˊ ㄓㄤˇ
Hán Việt: THÀNH TRƯỞNG
Phồn thể: 成長
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
trưởng thành; lớn lên; sự trưởng thành
Ví dụ
孩子们在快乐中成长。
hái zi men zài kuài lè zhōng chéng zhǎng.
Bọn trẻ lớn lên trong niềm vui.
这次失败让他成长了很多。
zhè cì shī bài ràng tā chéng zhǎng le hěn duō.
Lần thất bại này giúp anh ấy trưởng thành hơn nhiều.
父母陪伴孩子成长很重要。
fù mǔ péi bàn hái zi chéng zhǎng hěn zhòng yào.
Bố mẹ đồng hành cùng con lớn lên là rất quan trọng.
Từ hay nhầm
- 生长 — 生长 dùng cho cây cối, sinh vật (mọc, sinh trưởng); 成长 dùng cho con người trưởng thành.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)