Bỏ qua, tới nội dung

成熟

chéng shúㄔㄥˊ ㄕㄨˊ

Hán Việt: THÀNH THỤC

Phồn thể: 成熟

HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)

Ví dụ

  • 秋天,果子都成熟了。

    qiū tiān, guǒ zǐ dōu chéng shú le.

    Mùa thu, trái cây đều chín cả.

  • 他比同龄人成熟多了。

    tā bǐ tóng líng rén chéng shú duō le.

    Cậu ấy chín chắn hơn nhiều so với bạn cùng tuổi.

  • 这项技术已经很成熟了。

    zhè xiàng jì shù yǐ jīng hěn chéng shú le.

    Công nghệ này đã rất hoàn thiện.

Từ hay nhầm

  • 熟练 — Hán Việt "thành thục" nhưng 成熟 nghĩa là chín, trưởng thành; "thành thục" (thạo việc) trong tiếng Việt là 熟练.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

THỤC · 15 nét

chín (quả, thức ăn); quen, quen thuộc; thạo, thành thạo; (ngủ) say