Bỏ qua, tới nội dung

成交

chéng jiāoㄔㄥˊ ㄐㄧㄠ

Phồn thể: 成交

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to complete a contract; to reach a deal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)