成员
chéng yuánㄔㄥˊ ㄩㄢˊ
Hán Việt: THÀNH VIÊN
Phồn thể: 成員
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
thành viên
Ví dụ
我们家有五个成员。
wǒ men jiā yǒu wǔ gè chéng yuán.
Nhà tôi có năm thành viên.
他是这个乐队的成员。
tā shì zhè ge yuè duì de chéng yuán.
Anh ấy là thành viên của ban nhạc này.
小组成员每周开一次会。
xiǎo zǔ chéng yuán měi zhōu kāi yí cì huì.
Các thành viên trong nhóm họp mỗi tuần một lần.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 6 nét
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)
Từ liên quan
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 成绩 chéng jì — thành tích, kết quả, điểm số
- 成为 chéng wéi — trở thành
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 成熟 chéng shú — chín (quả, hạt); trưởng thành, chín chắn; hoàn thiện (công nghệ, điều kiện)
- 组成 zǔ chéng — tạo thành, cấu thành, lập thành
- 养成 yǎng chéng — hình thành, tập thành (thói quen)
- 造成 zào chéng — gây ra, dẫn đến (thường là kết quả xấu)