Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
开khai
- kāi HSK 1
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Kết quả
- 开kāiKHAImở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôiHSK 1 · TOCFL 1
- 开车kāi chēKHAI XAlái xe; (xe) chạy, khởi hànhTOCFL 1
- 开始kāi shǐKHAI THỦYbắt đầu; lúc đầu, ban đầuHSK 2 · TOCFL 1
- 开学kāi xuéKHAI HỌCkhai giảng, bắt đầu năm học/học kỳTOCFL 1
- 开花kāi huāKHAI HOAnở hoa, ra hoa; (bóng) nở rộ, vui mừngTOCFL 3
- 开会kāi huìKHAI HỘIhọp, tổ chức cuộc họp, dự họpTOCFL 2
- 开机kāi jīKHAI CƠbật máy, mở máy, khởi động; (phim) bấm máy
- 开发kāi fāKHAI PHÁTkhai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)HSK 5 · TOCFL 4
- 开放kāi fàngKHAI PHÓNGmở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nởHSK 5 · TOCFL 3
- 开幕kāi mùKHAI MẠCkhai mạc, mở mànTOCFL 5
- 开通kāi tōngKHAI THÔNGkhai thông, mở (tuyến đường); kích hoạt, đăng ký (dịch vụ)
- 开心kāi xīnKHAI TÂMvui, vui vẻHSK 5 · TOCFL 2
- 开业kāi yèKHAI NGHIỆPkhai trương; bắt đầu kinh doanhTOCFL 5
- 开采kāi cǎito extract (ore or other resource from a mine); to exploit; to mineHSK 6
- 开除kāi chúto expel (a member of an organization); to fire (an employee)HSK 6 · TOCFL 4
- 开创kāi chuàngto initiate; to start; to found
- 开关kāi guānpower switch; gas valve; to open the city (or frontier) gate; to open and close; to switch on and off
- 开阔kāi kuòwide; open (spaces); to open upHSK 6 · TOCFL 5
- 开朗kāi lǎngspacious and well-lit; open and clear; (of character) optimistic; cheerful; carefreeHSK 6 · TOCFL 3
- 开明kāi míngenlightened; open-minded; enlightenmentHSK 6 · TOCFL 4
- 开辟kāi pìto open up; to set up; to establishHSK 6 · TOCFL 5
- 开启kāi qǐto open; to start; (computing) to enableTOCFL 5
- 开设kāi shèto offer (goods or services); to open (for business etc)TOCFL 4
- 开水kāi shuǐKHAI THỦYnước sôi; nước đun sôiHSK 6 · TOCFL 2
- 开拓kāi tuòto break new ground (for agriculture); to open up (a new seam); to develop (border regions); fig. to open up (new horizons)HSK 6 · TOCFL 4
- 开头kāi tóubeginning; to startTOCFL 5
- 开展kāi zhǎnKHAI TRIỂNtriển khai, phát động, tiến hành (hoạt động); mở (triển lãm)HSK 6 · TOCFL 5
- 开支kāi zhīexpenditures; expenses; to spend money; (coll.) to pay wagesHSK 6
- 开办kāi bànto open; to start (a business etc); to set upTOCFL 5
- 开场kāi chǎngto begin; to open; to start; beginning of an event
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.