Bỏ qua, tới nội dung

开关

kāi guānㄎㄞ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 開關

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

power switch; gas valve; to open the city (or frontier) gate; to open and close; to switch on and off

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải