开心
kāi xīnㄎㄞ ㄒㄧㄣ
Hán Việt: KHAI TÂM
Phồn thể: 開心
HSK 5HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(tính từ, động từ, danh tính từ)
vui, vui vẻ
Ví dụ
今天我很开心。
jīn tiān wǒ hěn kāi xīn.
Hôm nay tôi rất vui.
祝你周末开心!
zhù nǐ zhōu mò kāi xīn!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
看到你我就开心。
kàn dào nǐ wǒ jiù kāi xīn.
Nhìn thấy bạn là tôi vui rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 开 kāi — mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở
- 展开 zhǎn kāi — mở ra, giở ra; triển khai, tiến hành