Bỏ qua, tới nội dung

开辟

kāi pìㄎㄞ ㄆㄧˋ

Phồn thể: 開闢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to open up; to set up; to establish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

13 nét