开
kāiㄎㄞ
Hán Việt: KHAI
Phồn thể: 開
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(động từ, lượng từ)
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Ví dụ
请把窗户打开。
qǐng bǎ chuāng hù dǎ kāi.
Làm ơn mở cửa sổ ra.
他会开车。
tā huì kāi chē.
Anh ấy biết lái xe.
我们下午两点开会。
wǒ men xià wǔ liǎng diǎn kāi huì.
Hai giờ chiều chúng ta họp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Từ liên quan
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 开心 kāi xīn — vui, vui vẻ
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở
- 展开 zhǎn kāi — mở ra, giở ra; triển khai, tiến hành