开展
kāi zhǎnㄎㄞ ㄓㄢˇ
Hán Việt: KHAI TRIỂN
Phồn thể: 開展
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
triển khai, phát động, tiến hành (hoạt động); mở (triển lãm)
Ví dụ
学校开展了读书活动。
xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng.
Nhà trường đã phát động hoạt động đọc sách.
工作已经顺利开展了。
gōng zuò yǐ jīng shùn lì kāi zhǎn le.
Công việc đã được triển khai thuận lợi.
公司每年都开展安全培训。
gōng sī měi nián dōu kāi zhǎn ān quán péi xùn.
Mỗi năm công ty đều tổ chức đào tạo an toàn.
Từ hay nhầm
- 展开 — 展开 còn nghĩa là mở ra, trải ra (展开地图); 开展 chủ yếu dùng cho hoạt động, phong trào.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
TRIỂN · 10 nét
Từ liên quan
- 开 kāi — mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 开心 kāi xīn — vui, vui vẻ
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở