开机
kāi jīㄎㄞ ㄐㄧ
Hán Việt: KHAI CƠ
Phồn thể: 開機
HSK 3.0 · 3
Nghĩa(động từ)
bật máy, mở máy, khởi động; (phim) bấm máy
Trái nghĩa: 关机.
Ví dụ
我的电脑开机很慢。
wǒ de diàn nǎo kāi jī hěn màn.
Máy tính của tôi khởi động rất chậm.
下了飞机我马上开机。
xià le fēi jī wǒ mǎ shàng kāi jī.
Xuống máy bay tôi bật máy ngay.
这部电影下个月开机。
zhè bù diàn yǐng xià gè yuè kāi jī.
Bộ phim này tháng sau bấm máy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
CƠ · 6 nét
Từ liên quan
- 开 kāi — mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 开心 kāi xīn — vui, vui vẻ
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở