Bỏ qua, tới nội dung

开明

kāi míngㄎㄞ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 開明

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

enlightened; open-minded; enlightenment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

MINH · 8 nét