Bỏ qua, tới nội dung

开设

kāi shèㄎㄞ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 開設

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to offer (goods or services); to open (for business etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

THIẾT · 6 nét