Bỏ qua, tới nội dung

开朗

kāi lǎngㄎㄞ ㄌㄤˇ

Phồn thể: 開朗

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(tính từ)

spacious and well-lit; open and clear; (of character) optimistic; cheerful; carefree

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

10 nét