Bỏ qua, tới nội dung

开场

kāi chǎngㄎㄞ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 開場

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to begin; to open; to start; beginning of an event

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa