Bỏ qua, tới nội dung

开除

kāi chúㄎㄞ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 開除

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to expel (a member of an organization); to fire (an employee)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)