Bỏ qua, tới nội dung

开启

kāi qǐㄎㄞ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 開啟

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to open; to start; (computing) to enable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

KHẢI · 7 nét