Bỏ qua, tới nội dung

开采

kāi cǎiㄎㄞ ㄘㄞˇ

Phồn thể: 開採

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to extract (ore or other resource from a mine); to exploit; to mine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

THẢI · 8 nét