开幕
kāi mùㄎㄞ ㄇㄨˋ
Hán Việt: KHAI MẠC
Phồn thể: 開幕
HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
khai mạc, mở màn
Trái nghĩa: 闭幕 (bế mạc).
Ví dụ
运动会明天上午开幕。
yùn dòng huì míng tiān shàng wǔ kāi mù.
Đại hội thể thao khai mạc vào sáng mai.
展览已经开幕三天了。
zhǎn lǎn yǐ jīng kāi mù sān tiān le.
Triển lãm đã khai mạc được ba ngày.
会议什么时候开幕?
huì yì shén me shí hòu kāi mù?
Hội nghị khi nào khai mạc?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
MẠC · 13 nét
Từ liên quan
- 开 kāi — mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
- 开始 kāi shǐ — bắt đầu; lúc đầu, ban đầu
- 离开 lí kāi — rời khỏi, rời đi, xa (ai, nơi nào)
- 开玩笑 kāi wán xiào — đùa, nói đùa, trêu đùa
- 开心 kāi xīn — vui, vui vẻ
- 公开 gōng kāi — công khai; công bố; mở cho mọi người
- 开发 kāi fā — khai thác, khai phá; phát triển (sản phẩm, phần mềm)
- 开放 kāi fàng — mở cửa (cho công chúng); cởi mở, thoáng; (hoa) nở