Bỏ qua, tới nội dung

开阔

kāi kuòㄎㄞ ㄎㄨㄛˋ

Phồn thể: 開闊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, tính từ)

wide; open (spaces); to open up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

12 nét