Bỏ qua, tới nội dung

开头

kāi tóuㄎㄞ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 開頭

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

beginning; to start

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)