Bỏ qua, tới nội dung

开支

kāi zhīㄎㄞ ㄓ

Phồn thể: 開支

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

expenditures; expenses; to spend money; (coll.) to pay wages

Lượng từ đi kèm: 笔、项

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

CHI · 4 nét

họ Chi