Bỏ qua, tới nội dung

找出对应的句子

Tìm câu tương ứng (A–F)

HSK 2 · Đọc · câu 51–60

Câu 51–60: hai nhóm, mỗi nhóm 6 câu A–F và 5 câu cần ghép. Mỗi câu đi với một câu trong danh sách theo quan hệ hỏi–đáp, nguyên nhân–kết quả hoặc nói–đáp lời; mỗi nhóm thừa một câu. Khoảng 8–9 phút cho cả 10 câu.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Đọc 6 câu trong danh sách trước và ghi nhanh loại của từng câu: câu hỏi, câu trả lời, nguyên nhân hay lời đề nghị.
  • Tìm từ lặp lại hoặc từ cùng trường nghĩa: 这件衣服 ↔ 衣服 / 颜色; 生病了 ↔ 医院 / 吃药; 天气不好 ↔ 下雨了 / 别出去.
  • Kiểm tra logic của cặp câu: 你觉得这个菜怎么样? đi với 很好吃 / 太辣了, không đi với 我已经吃饭了.
  • Làm cặp chắc chắn trước; câu cuối của mỗi nhóm chọn bằng loại trừ.

Bẫy thường gặp

  • Ghép chỉ vì trùng một từ: hai câu cùng có 电影 nhưng một câu hỏi giờ chiếu, câu kia nói phim hay — kiểm tra quan hệ, không chỉ từ.
  • Đại từ phải khớp: 她 trong câu trả lời phải chỉ một người nữ được nhắc ở câu kia; 它 dùng cho con vật, đồ vật.

Các dạng khác của HSK 2