Bỏ qua, tới nội dung

听句子,看图判断对错

Nghe câu, nhìn tranh: đúng hay sai

HSK 2 · Nghe · câu 1–10

Câu 1–10: mỗi câu có một bức tranh, bạn nghe một câu hoàn chỉnh (2 lần) và chọn ✓ nếu câu đúng với tranh, ✗ nếu không. Không có chữ trên đề; mỗi câu khoảng 15 giây.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Trước khi nghe, đặt cho tranh 2–3 từ khóa: ai, đang làm gì, ở đâu (他 / 跑步 / 公园). Câu nghe thường dài hơn tranh, bạn chỉ cần kiểm tra các từ khóa đó.
  • Từ phủ định đảo ngược đáp án: 我没骑自行车,我是走路来的 với tranh xe đạp → ✗. Nghe trọn câu rồi mới chọn.
  • Để ý từ chỉ thời gian và trạng thái: 正在…呢 (đang), 已经…了 (đã xong), 早上 / 晚上 (tranh có mặt trời hay mặt trăng?).
  • Câu so sánh với 比 phải khớp chiều: 哥哥比弟弟高 thì trong tranh người anh phải cao hơn.
  • Lần nghe thứ hai dùng để kiểm tra chi tiết nhỏ (số lượng, màu sắc, nam/nữ). Bấm ✓/✗ trước khi câu tiếp theo tự chạy trên 网考.

Bẫy thường gặp

  • Câu nhắc tới đúng đồ vật trong tranh nhưng nói ý khác: tranh người đang uống cà phê, câu là 我不喜欢喝咖啡,我喜欢喝茶 → ✗.
  • Nghe nhầm âm đầu: 是 shì / 四 sì / 十 shí, 鸡蛋 jīdàn / 鸡 jī, 再 zài / 菜 cài. Người miền Bắc hay nghe sh thành s, người miền Nam lẫn -n / -ng cuối (晚 wǎn / 忘 wàng).
  • Từ Hán Việt đánh lừa: 便宜 (tiện nghi) là “rẻ”, không phải “tiện nghi”; 小心 (tiểu tâm) là “cẩn thận”.

Các dạng khác của HSK 2