Bỏ qua, tới nội dung

听对话,选择图片

Nghe hội thoại, chọn tranh (A–F)

HSK 2 · Nghe · câu 11–20

Câu 11–20: hai nhóm, mỗi nhóm có 6 tranh A–F và 5 đoạn hội thoại ngắn (2 câu, nghe 2 lần). Ghép mỗi đoạn với một tranh; mỗi nhóm có một tranh thừa.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Khi audio đọc hướng dẫn, gọi tên 6 tranh bằng tiếng Trung: 踢足球, 游泳, 唱歌, 西瓜, 手表, 机场… Đây là lúc quý nhất để chuẩn bị.
  • Câu trả lời (câu thứ hai) thường chứa đáp án: 你怎么了?— 我眼睛有点儿疼。→ tranh người dụi mắt hoặc đi khám.
  • Tranh có thể miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc chứ không chỉ đồ vật: 累 (mệt), 生病 (ốm), 高兴 (vui). Gắn mỗi tranh với một tính từ HSK 2.
  • Mỗi tranh một lần: gạch tranh đã dùng; đến đoạn cuối chỉ còn 2 tranh để chọn.

Bẫy thường gặp

  • Lời mời bị từ chối: 我们去打篮球吧?— 太累了,我想休息一下。Đáp án là tranh người nghỉ ngơi, không phải tranh bóng rổ.
  • Hai tranh cùng chủ đề thể thao hoặc đồ ăn (跑步 / 游泳, 鸡蛋 / 牛奶) — chờ nghe đúng danh từ hoặc động từ cụ thể.

Câu mẫu giải chi tiết

听对话,选择图片· Nghe hội thoại, chọn tranh (A–F)

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:你的猫呢?我怎么没看见它?

    Nam: Con mèo của cậu đâu? Sao tớ không thấy nó?

  2. 女:在那儿呢,它在椅子上睡觉。

    Nữ: Ở đằng kia kìa, nó đang ngủ trên ghế.

  3. 女:你怎么买了这么多东西?

    Nữ: Sao cậu mua nhiều đồ thế?

  4. 男:明天朋友们来我家玩儿,这些都是给他们准备的。

    Nam: Mai các bạn đến nhà tớ chơi, chỗ này đều là chuẩn bị cho họ.

  5. 男:太远了,我们别走路了。

    Nam: Xa quá, chúng ta đừng đi bộ nữa.

  6. 女:好,我们坐出租车去吧。

    Nữ: Được, chúng ta đi taxi nhé.

  7. 男:这是给谁买的?真漂亮!

    Nam: Cái này mua cho ai thế? Đẹp thật!

  8. 女:今天是我妈妈的生日,晚上我们一起吃。

    Nữ: Hôm nay là sinh nhật mẹ tớ, tối nay cả nhà cùng ăn.

  9. 女:外面很冷,你喝点儿热的吧。

    Nữ: Ngoài trời lạnh lắm, anh uống chút gì nóng đi.

  10. 男:好,给我一杯茶,谢谢。

    Nam: Được, cho anh một cốc trà, cảm ơn.

  1. A
    她买了很多东西nhiều túi đồ vừa mua sắm
  2. B
    一个生日蛋糕một chiếc bánh sinh nhật
  3. C
    猫在椅子上睡觉một con mèo nằm ngủ trên ghế
  4. D
    一个医院một bệnh viện
  5. E
    一杯茶một cốc trà nóng
  6. F
    一辆出租车một chiếc taxi

Lời giải

Trước khi nghe, hãy lướt qua 6 tranh và gọi tên từng tranh bằng tiếng Trung: 东西, 蛋糕, 猫, 医院, 茶, 出租车. Ngay câu đầu người nam đã hỏi “你的猫呢?” (con mèo của cậu đâu?), và người nữ trả lời “它在椅子上睡觉” (nó đang ngủ trên ghế). “它” (nó) dùng cho con vật, ở đây chính là con mèo. Tranh C vẽ con mèo ngủ trên ghế, khớp cả con vật lẫn nơi chốn, nên chọn C. Không có tranh con vật nào khác trong bảng, nên đây là câu dễ để bắt đầu; sau khi chọn, hãy gạch tranh C đi để các câu sau ít lựa chọn hơn.

Từ vựng trong câu猫它椅子睡觉

Lời giải

Câu hỏi của người nữ đã chứa đáp án: “买了这么多东西” (mua nhiều đồ thế này). Người nam giải thích lý do: bạn bè đến chơi nên “这些都是给他们准备的” (chỗ này đều chuẩn bị cho họ). Tranh A vẽ rất nhiều túi đồ mua sắm, đúng với “很多东西”, nên chọn A. Tranh B (bánh sinh nhật) có thể làm bạn nghĩ đến chuyện bạn bè tụ tập, nhưng trong hội thoại không có “生日” (sinh nhật) nên không chọn B. Mẹo: với dạng này, từ khóa thường nằm ở câu thứ nhất, câu thứ hai chỉ giải thích thêm.

Từ vựng trong câu买这么多东西准备

Lời giải

Người nam nói “太远了” (xa quá) và “别走路了” (đừng đi bộ nữa). Người nữ đồng ý và đưa ra cách đi mới: “坐出租车去吧” (đi taxi nhé). Tranh F là chiếc taxi, nên chọn F. Lưu ý “走路” (đi bộ) cũng xuất hiện, nhưng đó là việc họ quyết định KHÔNG làm, và trong bảng cũng không có tranh người đi bộ. Khi có “别…了” (đừng… nữa), đáp án thường là phương án được nói sau đó.

Từ vựng trong câu太远了走路坐出租车

Lời giải

Hội thoại không nói tên món đồ, chỉ dùng “这” (cái này), nên phải ghép các manh mối lại. Manh mối thứ nhất là “生日” (sinh nhật), manh mối thứ hai là “晚上我们一起吃” (tối nay cùng ăn): đây là món ăn dùng cho sinh nhật. Tranh B là bánh sinh nhật, đúng cả hai manh mối, nên chọn B. Tranh A (nhiều túi đồ) cũng là “买” (mua), nhưng không “吃” (ăn) được và đã dùng cho câu trước. Mẹo: khi nghe thấy “这” mà không có tên đồ vật, hãy chú ý các động từ như 吃, 喝, 穿 để đoán.

Từ vựng trong câu给谁生日一起吃

Lời giải

Người nữ mời uống “热的” (đồ nóng) vì “外面很冷” (ngoài trời lạnh). Người nam chọn rõ ràng: “给我一杯茶” (cho tôi một cốc trà). Tranh E là một cốc trà nóng, nên chọn E. “冷” (lạnh) chỉ là lý do, không có tranh nào về thời tiết lạnh trong bảng; tranh D (bệnh viện) không liên quan đến câu nào và là tranh thừa của nhóm này. Khi đến câu cuối, chỉ còn hai tranh chưa dùng (D và E), nên rất dễ loại trừ.

Từ vựng trong câu外面冷热一杯茶

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 2