Bấm để nghe
Lời thoại
- 男:你的猫呢?我怎么没看见它?
Nam: Con mèo của cậu đâu? Sao tớ không thấy nó?
- 女:在那儿呢,它在椅子上睡觉。
Nữ: Ở đằng kia kìa, nó đang ngủ trên ghế.
- 女:你怎么买了这么多东西?
Nữ: Sao cậu mua nhiều đồ thế?
- 男:明天朋友们来我家玩儿,这些都是给他们准备的。
Nam: Mai các bạn đến nhà tớ chơi, chỗ này đều là chuẩn bị cho họ.
- 男:太远了,我们别走路了。
Nam: Xa quá, chúng ta đừng đi bộ nữa.
- 女:好,我们坐出租车去吧。
Nữ: Được, chúng ta đi taxi nhé.
- 男:这是给谁买的?真漂亮!
Nam: Cái này mua cho ai thế? Đẹp thật!
- 女:今天是我妈妈的生日,晚上我们一起吃。
Nữ: Hôm nay là sinh nhật mẹ tớ, tối nay cả nhà cùng ăn.
- 女:外面很冷,你喝点儿热的吧。
Nữ: Ngoài trời lạnh lắm, anh uống chút gì nóng đi.
- 男:好,给我一杯茶,谢谢。
Nam: Được, cho anh một cốc trà, cảm ơn.
- A

她买了很多东西nhiều túi đồ vừa mua sắm - B
一个生日蛋糕một chiếc bánh sinh nhật - C
猫在椅子上睡觉một con mèo nằm ngủ trên ghế - D
一个医院một bệnh viện - E

一杯茶một cốc trà nóng - F
一辆出租车một chiếc taxi
Lời giải
Trước khi nghe, hãy lướt qua 6 tranh và gọi tên từng tranh bằng tiếng Trung: 东西, 蛋糕, 猫, 医院, 茶, 出租车. Ngay câu đầu người nam đã hỏi “你的猫呢?” (con mèo của cậu đâu?), và người nữ trả lời “它在椅子上睡觉” (nó đang ngủ trên ghế). “它” (nó) dùng cho con vật, ở đây chính là con mèo. Tranh C vẽ con mèo ngủ trên ghế, khớp cả con vật lẫn nơi chốn, nên chọn C. Không có tranh con vật nào khác trong bảng, nên đây là câu dễ để bắt đầu; sau khi chọn, hãy gạch tranh C đi để các câu sau ít lựa chọn hơn.
Lời giải
Câu hỏi của người nữ đã chứa đáp án: “买了这么多东西” (mua nhiều đồ thế này). Người nam giải thích lý do: bạn bè đến chơi nên “这些都是给他们准备的” (chỗ này đều chuẩn bị cho họ). Tranh A vẽ rất nhiều túi đồ mua sắm, đúng với “很多东西”, nên chọn A. Tranh B (bánh sinh nhật) có thể làm bạn nghĩ đến chuyện bạn bè tụ tập, nhưng trong hội thoại không có “生日” (sinh nhật) nên không chọn B. Mẹo: với dạng này, từ khóa thường nằm ở câu thứ nhất, câu thứ hai chỉ giải thích thêm.
Lời giải
Người nam nói “太远了” (xa quá) và “别走路了” (đừng đi bộ nữa). Người nữ đồng ý và đưa ra cách đi mới: “坐出租车去吧” (đi taxi nhé). Tranh F là chiếc taxi, nên chọn F. Lưu ý “走路” (đi bộ) cũng xuất hiện, nhưng đó là việc họ quyết định KHÔNG làm, và trong bảng cũng không có tranh người đi bộ. Khi có “别…了” (đừng… nữa), đáp án thường là phương án được nói sau đó.
Lời giải
Hội thoại không nói tên món đồ, chỉ dùng “这” (cái này), nên phải ghép các manh mối lại. Manh mối thứ nhất là “生日” (sinh nhật), manh mối thứ hai là “晚上我们一起吃” (tối nay cùng ăn): đây là món ăn dùng cho sinh nhật. Tranh B là bánh sinh nhật, đúng cả hai manh mối, nên chọn B. Tranh A (nhiều túi đồ) cũng là “买” (mua), nhưng không “吃” (ăn) được và đã dùng cho câu trước. Mẹo: khi nghe thấy “这” mà không có tên đồ vật, hãy chú ý các động từ như 吃, 喝, 穿 để đoán.
Lời giải
Người nữ mời uống “热的” (đồ nóng) vì “外面很冷” (ngoài trời lạnh). Người nam chọn rõ ràng: “给我一杯茶” (cho tôi một cốc trà). Tranh E là một cốc trà nóng, nên chọn E. “冷” (lạnh) chỉ là lý do, không có tranh nào về thời tiết lạnh trong bảng; tranh D (bệnh viện) không liên quan đến câu nào và là tranh thừa của nhóm này. Khi đến câu cuối, chỉ còn hai tranh chưa dùng (D và E), nên rất dễ loại trừ.