看句子,选择图片
Đọc câu, chọn tranh (A–F)
HSK 2 · Đọc · câu 36–40
Câu 36–40: có 6 tranh A–F và 5 câu (có pinyin). Chọn tranh mà mỗi câu miêu tả; một tranh thừa. Phần đọc có 22 phút cho 25 câu, dạng này nên xong trong khoảng 3–4 phút.
Ngân hàng 0 câu
Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.
Mẹo làm bài
- Gạch chân động từ và danh từ chính: 她每天早上都去跑步 → 跑步; 这件衣服太大了 → 衣服, 大.
- Tranh HSK 2 hay thể hiện hành động và cảm xúc (洗, 穿, 笑, 累, 生病). Tìm câu có tính từ khớp với nét mặt trong tranh.
- Làm câu dễ trước, loại dần tranh đã dùng, câu khó để cuối.
- Khi gặp chữ lạ, đọc pinyin và đoán theo ngữ cảnh — các câu đều dùng từ trong 300 từ HSK 2.
Bẫy thường gặp
- Câu có hai hoạt động: 他一边吃饭一边看电视 hoặc 吃完饭以后去散步 — tranh phải khớp với hoạt động chính, đọc kỹ 以后 / 以前.
- Định ngữ đứng trước danh từ: 妹妹的猫 là “con mèo của em gái”, ngược với trật tự tiếng Việt — đừng chọn tranh cô gái khi trọng tâm là con mèo.