Bỏ qua, tới nội dung

听较长对话,回答问题

Nghe hội thoại dài hơn

HSK 2 · Nghe · câu 31–35

Câu 31–35: hội thoại dài hơn (4–5 lượt) rồi một câu hỏi, chọn 1 trong 3 đáp án. Nghe 2 lần; thông tin thay đổi trong lúc nói chuyện nên phải nghe đến cuối.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Kế hoạch hay thay đổi giữa chừng: 本来想坐公共汽车,现在下雨了,我们打车吧。Đáp án là lựa chọn cuối cùng.
  • Tính toán thời gian đơn giản: 电影七点开始,我们还有半个小时 → bây giờ 6 giờ 30. Ghi nhanh con số trên giấy nháp (bài thi giấy) hoặc nhẩm ngay.
  • Đoán quan hệ người nói qua từ xưng hô và nội dung: 服务员 / 先生 (nhà hàng), 老师 / 同学 (trường học), 丈夫 / 妻子 (gia đình).
  • Đọc đáp án trước để biết cần chú ý số, nơi chốn hay người.

Bẫy thường gặp

  • 已经 và 还没 dễ bị bỏ qua: 我已经买了票 khác hẳn 我还没买票呢. Câu hỏi 他买票了吗? phụ thuộc hoàn toàn vào hai từ này.
  • 两个小时 (hai tiếng) và 两点 (hai giờ) đều có số 两 — câu hỏi 多长时间 cần khoảng thời gian, 几点 cần thời điểm.

Câu mẫu giải chi tiết

听较长对话,回答问题· Nghe hội thoại dài hơn

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:这个电脑多少钱?

    Nữ: Cái máy tính này bao nhiêu tiền?

  2. 男:五千八百块。

    Nam: Năm nghìn tám trăm tệ.

  3. 女:太贵了,有便宜一点儿的吗?

    Nữ: Đắt quá, có cái nào rẻ hơn một chút không?

  4. 男:有,这个四千五百块,也很好。

    Nam: Có, cái này bốn nghìn năm trăm tệ, cũng rất tốt.

  5. 旁白:问:便宜的电脑多少钱?

    Hỏi: Cái máy tính rẻ hơn giá bao nhiêu?

便宜的电脑多少钱?

Lời giải

Bài có hai giá, nên khi nghe hãy ghi nhanh: máy thứ nhất 5800, máy thứ hai 4500. Người nữ chê máy đầu “太贵了” (đắt quá) và hỏi “有便宜一点儿的吗?” (có cái nào rẻ hơn không?). Người bán giới thiệu “这个四千五百块” (cái này bốn nghìn năm trăm tệ), đây chính là cái rẻ hơn. Vì vậy đáp án là “四千五百块”. “五千八百块” là giá máy đắt, là bẫy chính; “五千五百块” trộn số của hai giá lại với nhau.

Từ vựng trong câu电脑太贵了便宜一点儿四千五百块
听较长对话,回答问题· Nghe hội thoại dài hơn

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 男:小李,明天上午我们一起去北宁看看新公司,好吗?

    Nam: Tiểu Lý, sáng mai chúng ta cùng đi Bắc Ninh xem công ty mới nhé?

  2. 女:明天上午我很忙,下午可以吗?

    Nữ: Sáng mai em rất bận, buổi chiều được không ạ?

  3. 男:下午我要回河内。那星期五上午呢?

    Nam: Buổi chiều anh phải về Hà Nội. Vậy sáng thứ Sáu thì sao?

  4. 女:星期五上午没问题。

    Nữ: Sáng thứ Sáu thì không vấn đề gì.

  5. 旁白:问:他们什么时候去北宁?

    Hỏi: Khi nào họ đi Bắc Ninh?

他们什么时候去北宁?

Lời giải

Đây là kiểu hội thoại “đổi lịch”: mỗi lượt lời đưa ra một thời gian mới, và chỉ thời gian cuối cùng được cả hai đồng ý mới là đáp án. Lần 1: người nam đề nghị “明天上午” (sáng mai), nhưng người nữ “很忙” (rất bận). Lần 2: người nữ hỏi “下午可以吗?” (chiều được không?), nhưng người nam “要回河内” (phải về Hà Nội). Lần 3: người nam hỏi “星期五上午呢?” (sáng thứ Sáu thì sao?) và người nữ trả lời “没问题” (không vấn đề gì). Vậy đáp án là “星期五上午”; “明天上午” và “明天下午” đều là bẫy vì đã bị từ chối.

Từ vựng trong câu北宁忙星期五没问题
听较长对话,回答问题· Nghe hội thoại dài hơn

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:你好,我想买两张去上海的火车票。

    Nữ: Chào anh, tôi muốn mua hai vé tàu đi Thượng Hải.

  2. 男:几点的?

    Nam: Chuyến mấy giờ ạ?

  3. 女:下午三点的还有吗?

    Nữ: Chuyến ba giờ chiều còn vé không?

  4. 男:三点的没有了,四点的可以吗?

    Nam: Chuyến ba giờ hết rồi, chuyến bốn giờ được không ạ?

  5. 女:可以,给我两张。

    Nữ: Được, cho tôi hai vé.

  6. 旁白:问:女的买了几点的票?

    Hỏi: Người nữ mua vé chuyến mấy giờ?

女的买了几点的票?

Lời giải

Khi nghe bài có nhiều con số, hãy ghi lại mỗi số đi với cái gì: “两张” là số vé, “三点” và “四点” là giờ tàu. Người nữ muốn chuyến “下午三点”, nhưng người bán nói “三点的没有了” (chuyến ba giờ hết rồi). Người bán đề nghị “四点的可以吗?” (chuyến bốn giờ được không?) và người nữ đồng ý “可以,给我两张” (được, cho tôi hai vé). Vì vậy đáp án là “四点”. “三点” là giờ cô ấy muốn lúc đầu nhưng không mua được; “两点” là bẫy lấy từ “两张” (hai vé), con số này là số lượng vé chứ không phải giờ.

Từ vựng trong câu火车票三点四点两张

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 2