Bỏ qua, tới nội dung

哪个

nǎ ge

Phồn thể: 哪個

Nghĩa

which; who

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

NA · 9 nét

nào (hỏi lựa chọn); đâu (哪儿); đâu có (phản vấn)

CÁ · 3 nét

tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)