- A便宜
- B告诉
- C房间
- D准备
- E起床
- F回答
Lời giải
Bước 1: xem vị trí chỗ trống – sau “很” (rất) nên cần một tính từ. Bước 2: trong bảng chỉ có “便宜” (rẻ) là tính từ hợp nghĩa. Bước 3: kiểm tra ngữ cảnh: “三十块钱” (ba mươi tệ) và “买了两件” (mua hai chiếc) cho thấy giá rẻ nên mới mua nhiều. Các từ khác như “房间” (căn phòng) là danh từ, không đứng sau “很” được. Đáp án A.
Lời giải
Chỗ trống đứng sau “你的” (của bạn) và trước “真漂亮” (thật đẹp), nên cần một danh từ chỉ vật có thể “漂亮”. Vế sau hỏi “你在这儿住了多长时间了” (bạn sống ở đây bao lâu rồi), cho thấy đang nói về chỗ ở, nên chọn “房间” (căn phòng). “起床” (thức dậy) là động từ, không đứng sau “你的” được. Mẹo: sau “的” gần như luôn là danh từ.
Lời giải
Chỗ trống đứng trước “得怎么样了” (… thế nào rồi), nên cần một động từ chỉ việc làm có thể đánh giá. “明天就要考试了” (mai thi rồi) và câu trả lời “今天晚上我要好好看书” (tối nay tôi phải học bài cho tốt) cho thấy đang hỏi về việc ôn thi, nên chọn “准备” (chuẩn bị). “起床” cũng là động từ nhưng không liên quan tới việc thi. Cấu trúc: V + 得 + 怎么样 dùng để hỏi kết quả.
Lời giải
Câu nói về một việc làm “每天早上七点” (7 giờ sáng hằng ngày), trước khi “七点四十去上班” (7 giờ 40 đi làm). Việc đầu tiên mỗi sáng là “起床” (thức dậy), nên chọn E. “准备” (chuẩn bị) cũng là động từ nhưng cần tân ngữ đi kèm (chuẩn bị cái gì), đứng một mình ở cuối vế câu không tự nhiên. Chú ý trật tự tiếng Trung: thời gian đứng trước động từ.
Lời giải
Chỗ trống cần động từ có tân ngữ chỉ người “小王”, và câu đáp “我现在就给他打电话” (tôi gọi cho cậu ấy ngay) cho thấy chưa báo tin. “告诉 + người” (nói cho ai biết) là đáp án B. “回答” (trả lời) là bẫy: “回答” đi với câu hỏi (“回答问题”), không dùng để báo tin cho ai. “回答” là từ thừa của nhóm này.