Bỏ qua, tới nội dung

选词填空

Chọn từ điền vào chỗ trống

HSK 2 · Đọc · câu 41–45

Câu 41–45: có 6 từ A–F và 5 câu hoặc hội thoại ngắn có chỗ trống( ). Chọn từ điền vào; một từ thừa. Khoảng 4–5 phút.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Xác định loại từ trước: sau 很 / 太 là tính từ, sau 能 / 可以 / 要 là động từ, sau số là lượng từ, giữa chủ ngữ và nơi chốn có thể là 在 / 离 / 从.
  • Thuộc giới từ HSK 2: 离 (cách: 我家离公司很远), 从…到… (từ…đến…), 给 (cho: 给妈妈打电话), 对 (đối với: 对身体好).
  • Lượng từ mới của HSK 2: 件 (衣服, 事情), 张 (票, 桌子), 次 (lần — lượng từ của động từ: 去过两次). Học lượng từ đi kèm danh từ, đừng đoán theo tiếng Việt.
  • Phó từ và liên từ: 已经…了, 还 (vẫn còn), 就 (ngay, thì), 因为…所以…, 但是. Đọc câu trước và sau chỗ trống để thấy quan hệ nhân quả hay đối lập.

Bẫy thường gặp

  • “Cách” trong tiếng Việt dịch sang 离, không phải 从: 学校离我家不远. Đề hay đặt 从 và 离 cạnh nhau.
  • Vị trí của 次 và tân ngữ: 我去过一次北京 hoặc 我去过北京一次 đều đúng, nhưng với đại từ phải là 我见过他一次 — đừng đặt 次 theo trật tự tiếng Việt “một lần gặp”.
  • Dùng 是 trước tính từ theo thói quen: “cái áo này rất đẹp” → 这件衣服很漂亮, không có 是. Khi chỗ trống đứng trước tính từ, thường cần 很 / 太 / 非常.

Câu mẫu giải chi tiết

选词填空· Chọn từ điền vào chỗ trống
  1. A
    便宜
  2. B
    告诉
  3. C
    房间
  4. D
    准备
  5. E
    起床
  6. F
    回答
这件衣服很 ,三十块钱,我买了两件。

Lời giải

Bước 1: xem vị trí chỗ trống – sau “很” (rất) nên cần một tính từ. Bước 2: trong bảng chỉ có “便宜” (rẻ) là tính từ hợp nghĩa. Bước 3: kiểm tra ngữ cảnh: “三十块钱” (ba mươi tệ) và “买了两件” (mua hai chiếc) cho thấy giá rẻ nên mới mua nhiều. Các từ khác như “房间” (căn phòng) là danh từ, không đứng sau “很” được. Đáp án A.

Từ vựng trong câu衣服便宜块件
你的 真漂亮,你在这儿住了多长时间了?

Lời giải

Chỗ trống đứng sau “你的” (của bạn) và trước “真漂亮” (thật đẹp), nên cần một danh từ chỉ vật có thể “漂亮”. Vế sau hỏi “你在这儿住了多长时间了” (bạn sống ở đây bao lâu rồi), cho thấy đang nói về chỗ ở, nên chọn “房间” (căn phòng). “起床” (thức dậy) là động từ, không đứng sau “你的” được. Mẹo: sau “的” gần như luôn là danh từ.

Từ vựng trong câu房间漂亮住多长时间
男:明天就要考试了,你 得怎么样了? 女:还没好,今天晚上我要好好看书。

Lời giải

Chỗ trống đứng trước “得怎么样了” (… thế nào rồi), nên cần một động từ chỉ việc làm có thể đánh giá. “明天就要考试了” (mai thi rồi) và câu trả lời “今天晚上我要好好看书” (tối nay tôi phải học bài cho tốt) cho thấy đang hỏi về việc ôn thi, nên chọn “准备” (chuẩn bị). “起床” cũng là động từ nhưng không liên quan tới việc thi. Cấu trúc: V + 得 + 怎么样 dùng để hỏi kết quả.

Từ vựng trong câu考试准备怎么样晚上
我每天早上七点 ,七点四十去上班。

Lời giải

Câu nói về một việc làm “每天早上七点” (7 giờ sáng hằng ngày), trước khi “七点四十去上班” (7 giờ 40 đi làm). Việc đầu tiên mỗi sáng là “起床” (thức dậy), nên chọn E. “准备” (chuẩn bị) cũng là động từ nhưng cần tân ngữ đi kèm (chuẩn bị cái gì), đứng một mình ở cuối vế câu không tự nhiên. Chú ý trật tự tiếng Trung: thời gian đứng trước động từ.

Từ vựng trong câu每天早上起床上班
男:这件事情你 小王了吗? 女:还没有,我现在就给他打电话。

Lời giải

Chỗ trống cần động từ có tân ngữ chỉ người “小王”, và câu đáp “我现在就给他打电话” (tôi gọi cho cậu ấy ngay) cho thấy chưa báo tin. “告诉 + người” (nói cho ai biết) là đáp án B. “回答” (trả lời) là bẫy: “回答” đi với câu hỏi (“回答问题”), không dùng để báo tin cho ai. “回答” là từ thừa của nhóm này.

Từ vựng trong câu事情告诉打电话

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 2