Bỏ qua, tới nội dung

听简短对话,回答问题

Nghe hội thoại ngắn, trả lời câu hỏi

HSK 2 · Nghe · câu 21–30

Câu 21–30: hội thoại ngắn giữa 男 và 女 (2 câu), sau đó người dẫn đọc câu hỏi; bạn chọn 1 trong 3 đáp án có pinyin. Nghe 2 lần, khoảng 20 giây mỗi câu.

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Mẹo làm bài

  • Đọc 3 đáp án trong lúc chờ để đoán câu hỏi: toàn địa điểm → 在哪儿; toàn thời gian → 什么时候 / 几点; toàn hoạt động → 想做什么.
  • Ghi nhớ ai nói gì: câu hỏi thường là 男的… hoặc 女的…. Có thể nhẩm nhanh “nam: …, nữ: …” trong lần nghe đầu.
  • Chú ý từ chỉ ý định và lời khuyên: 吧 (đề nghị), 别 (đừng), 要…了 (sắp), 可能 (có lẽ), 得 děi (phải).
  • Lần nghe thứ hai, tập trung vào đúng phần trả lời câu hỏi đã nghe ở lần đầu.

Bẫy thường gặp

  • Cả 3 đáp án đều xuất hiện trong hội thoại: 你去商店还是去医院?— 我先去医院,再去商店。问:女的先去哪儿? Phải nghe từ 先.
  • Nhầm người được hỏi: câu hỏi về 男的 nhưng bạn nhớ thông tin của 女的. Đừng chọn trước khi nghe câu hỏi.

Câu mẫu giải chi tiết

听简短对话,回答问题· Nghe hội thoại ngắn, trả lời câu hỏi

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:你的生日是几月几号?

    Nữ: Sinh nhật anh là ngày mấy tháng mấy?

  2. 男:九月十号,就是下个星期三。

    Nam: Ngày mười tháng chín, chính là thứ Tư tuần sau.

  3. 旁白:问:男的生日是几号?

    Hỏi: Sinh nhật người nam là ngày mấy?

男的生日是几号?

Lời giải

Trước khi nghe, nhìn ba phương án đều là ngày (号), nên khi nghe hãy chú ý các con số. Người nam nói “九月十号” (ngày mười tháng chín): “九月” là tháng, “十号” mới là ngày. Vì vậy đáp án là “十号”. “九号” là bẫy vì lấy số “九” của tháng; “三号” là bẫy lấy chữ “三” trong “星期三” (thứ Tư), mà 星期三 là thứ trong tuần chứ không phải ngày trong tháng. Nhớ thứ tự tiếng Trung: 月 (tháng) đứng trước 号 (ngày), ngược với tiếng Việt.

Từ vựng trong câu生日几月几号星期三
听简短对话,回答问题· Nghe hội thoại ngắn, trả lời câu hỏi

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:您好,您要吃点儿什么?

    Nữ: Chào anh, anh muốn ăn gì ạ?

  2. 男:我要羊肉和米饭,再来一杯茶。

    Nam: Tôi lấy thịt cừu và cơm, thêm một cốc trà nữa.

  3. 旁白:问:他们最可能在哪儿?

    Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?

他们最可能在哪儿?

Lời giải

Câu hỏi “最可能在哪儿?” (có khả năng ở đâu nhất) không có đáp án nói thẳng trong bài, phải suy ra từ lời nói. Người nữ hỏi “您要吃点儿什么?” (anh muốn ăn gì ạ?) với từ lịch sự “您”, đây là câu quen thuộc của nhân viên phục vụ. Người nam gọi món: “羊肉” (thịt cừu), “米饭” (cơm) và “再来一杯茶” (thêm một cốc trà); “来” ở đây có nghĩa là “cho tôi / gọi món”. Gọi món ăn và đồ uống như vậy thì chỉ có ở “饭馆” (quán ăn). “商店” (cửa hàng) cũng mua được đồ ăn nhưng không có người phục vụ hỏi “要吃点儿什么”; “医院” (bệnh viện) không liên quan.

Từ vựng trong câu吃点儿羊肉米饭一杯茶
听简短对话,回答问题· Nghe hội thoại ngắn, trả lời câu hỏi

Bấm để nghe

Lời thoại
  1. 女:王先生,您的妻子也是中国人吗?

    Nữ: Anh Vương, vợ anh cũng là người Trung Quốc à?

  2. 男:不是,她是越南人,我们是在河内认识的。

    Nam: Không, cô ấy là người Việt Nam, chúng tôi quen nhau ở Hà Nội.

  3. 旁白:问:男的妻子是哪国人?

    Hỏi: Vợ người nam là người nước nào?

男的妻子是哪国人?

Lời giải

Câu hỏi có “也” (cũng) nên người nghe dễ đoán vợ cũng là người Trung Quốc, nhưng phải nghe câu trả lời. Người nam phủ định ngay “不是” (không phải), rồi nói “她是越南人” (cô ấy là người Việt Nam). Vì vậy đáp án là “越南人”. “中国人” là bẫy vì xuất hiện trong câu hỏi của người nữ và đã bị phủ định; “美国人” hoàn toàn không được nhắc đến. “在河内认识的” (quen nhau ở Hà Nội) chỉ là nơi hai người gặp nhau, củng cố thêm đáp án.

Từ vựng trong câu妻子越南人认识

Ngân hàng 30 câu

Bắt đầu luyện

Các dạng khác của HSK 2