Bấm để nghe
Lời thoại
- 女:你的生日是几月几号?
Nữ: Sinh nhật anh là ngày mấy tháng mấy?
- 男:九月十号,就是下个星期三。
Nam: Ngày mười tháng chín, chính là thứ Tư tuần sau.
- 旁白:问:男的生日是几号?
Hỏi: Sinh nhật người nam là ngày mấy?
男的生日是几号?
Lời giải
Trước khi nghe, nhìn ba phương án đều là ngày (号), nên khi nghe hãy chú ý các con số. Người nam nói “九月十号” (ngày mười tháng chín): “九月” là tháng, “十号” mới là ngày. Vì vậy đáp án là “十号”. “九号” là bẫy vì lấy số “九” của tháng; “三号” là bẫy lấy chữ “三” trong “星期三” (thứ Tư), mà 星期三 là thứ trong tuần chứ không phải ngày trong tháng. Nhớ thứ tự tiếng Trung: 月 (tháng) đứng trước 号 (ngày), ngược với tiếng Việt.