Bỏ qua, tới nội dung

星期六

Xīng qī liù

Phồn thể: 星期六

Nghĩa

Saturday

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

TINH · 9 nét

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)

LỤC · 4 nét

sáu, số 6