Bỏ qua, tới nội dung

小狗

xiǎo gǒu

Phồn thể: 小狗

Nghĩa

pup; puppy

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

TIỂU · 3 nét

nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)

CẨU · 8 nét

chó