Bỏ qua, tới nội dung

Luyện theo dạng câu · HSK 2

看句子,选择图片Đọc câu, chọn tranh (A–F)

Đúng 0/0
看句子,选择图片· Đọc câu, chọn tranh (A–F)
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
1
这zhè个ge字zì我wǒ不bú会huì写xiě,你nǐ能néng写xiě给gěi我wǒ看kàn看kàn吗ma?
2
现xiàn在zài是shì汉hàn语yǔ考kǎo试shì,请qǐng大dà家jiā别bié说shuō话huà。
3
她tā唱chàng歌gē唱chàng得dé非fēi常cháng好hǎo,同tóng学xué们men都dōu喜xǐ欢huan听tīng。
4
张zhāng老lǎo师shī每měi天tiān上shàng午wǔ都dōu在zài这zhè个ge教jiào室shì给gěi我wǒ们men上shàng课kè。
5
我wǒ哥gē哥ge每měi天tiān坐zuò在zài电diàn脑nǎo前qián面miàn工gōng作zuò,眼yǎn睛jīng很hěn累lèi。