Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
电điện
- diàn
điện; (điện thoại) pin
Kết quả
- 电diànĐIỆNđiện; (điện thoại) pinTOCFL 1
- 电话diàn huàĐIỆN THOẠIđiện thoại; cuộc gọi; số điện thoạiTOCFL 1
- 电脑diàn nǎoĐIỆN NÃOmáy tínhHSK 1 · TOCFL 1
- 电视diàn shìĐIỆN THỊti vi, truyền hìnhHSK 1 · TOCFL 1
- 电影diàn yǐngĐIỆN ẢNHphim, phim điện ảnhHSK 1 · TOCFL 1
- 电梯diàn tīĐIỆN THÊthang máy; thang cuốnHSK 3 · TOCFL 1
- 电子diàn zǐĐIỆN TỬđiện tử; electronHSK 3 · TOCFL 4
- 电池diàn chíĐIỆN TRÌpin; ắc quyHSK 5 · TOCFL 3
- 电动diàn dòngĐIỆN ĐỘNGchạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tửTOCFL 4
- 电器diàn qìĐIỆN KHÍđồ điện; thiết bị điệnTOCFL 4
- 电台diàn táiĐIỆN ĐÀIđài phát thanh; máy thu phát vô tuyếnHSK 5 · TOCFL 4
- 电力diàn lìelectrical power; electricityTOCFL 5
- 电源diàn yuánelectric power sourceHSK 6
- 电网diàn wǎngelectricity grid; power grid; electrified wire netting
- 电线diàn xiànwire; power cordTOCFL 4
- 电信diàn xìntelecommunications
- 电讯diàn xùntelecommunications; telecom
- 电扇diàn shànelectric fanTOCFL 4
- 电报diàn bàotelegram; cable; telegraphTOCFL 4
- 电车diàn chētrolleybusTOCFL 3
- 电灯diàn dēngelectric lightTOCFL 3
- 电铃diàn língelectric bell
- 电工diàn gōngelectrician; electrical engineering; electrical work (in a house)TOCFL 5
- 电流diàn liúan electric current; (old) current intensityTOCFL 5
- 电压diàn yāvoltageTOCFL 5
- 电影院diàn yǐng yuànĐIỆN ẢNH VIỆNrạp chiếu phimTOCFL 1
- 电动车diàndòngchēĐIỆN ĐỘNG XAxe điện, xe máy điện
- 电视剧diàn shì jùĐIỆN THỊ KỊCHphim truyền hình, phim bộTOCFL 4
- 电视台diàn shì táiĐIỆN THỊ ĐÀIđài truyền hìnhTOCFL 4
- 电子版diàn zǐ bǎnĐIỆN TỬ BẢNbản điện tử, bản mềm
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.