Bỏ qua, tới nội dung

电源

diàn yuánㄉㄧㄢˋ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 電源

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

electric power source

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin

NGUYÊN · 13 nét