电力
diàn lìㄉㄧㄢˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 電力
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
electrical power; electricity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
LỰC · 2 nét
họ Lực
diàn lìㄉㄧㄢˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 電力
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
electrical power; electricity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
LỰC · 2 nét
họ Lực