电台
diàn táiㄉㄧㄢˋ ㄊㄞˊ
Hán Việt: ĐIỆN ĐÀI
Phồn thể: 電臺
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
đài phát thanh; máy thu phát vô tuyến
Lượng từ đi kèm: 个、家
Ví dụ
我每天开车时听电台。
wǒ měi tiān kāi chē shí tīng diàn tái.
Hằng ngày tôi nghe đài khi lái xe.
她在电台当主持人。
tā zài diàn tái dāng zhǔ chí rén.
Cô ấy làm người dẫn chương trình ở đài phát thanh.
这个电台常常播放中文歌。
zhè ge diàn tái cháng cháng bō fàng zhōng wén gē.
Đài này thường phát nhạc tiếng Trung.
Từ hay nhầm
- 电视台 — 电视台 là đài truyền hình; 电台 là đài phát thanh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
ĐÀI · 5 nét
lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài