Bỏ qua, tới nội dung

电报

diàn bàoㄉㄧㄢˋ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 電報

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

telegram; cable; telegraph

Lượng từ đi kèm: 封、份

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin

BÁO · 7 nét