Bỏ qua, tới nội dung

电网

diàn wǎngㄉㄧㄢˋ ㄨㄤˇ

Phồn thể: 電網

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

electricity grid; power grid; electrified wire netting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin

VÕNG · 6 nét