电流
diàn liú
Phồn thể: 電流
TOCFL 5
Nghĩa
an electric current; (old) current intensity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
diàn liú
Phồn thể: 電流
TOCFL 5
an electric current; (old) current intensity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền