电工
diàn gōng
Phồn thể: 電工
TOCFL 5
Nghĩa
electrician; electrical engineering; electrical work (in a house)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
CÔNG · 3 nét
diàn gōng
Phồn thể: 電工
TOCFL 5
electrician; electrical engineering; electrical work (in a house)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
CÔNG · 3 nét