电压
diàn yā
Phồn thể: 電壓
TOCFL 5
Nghĩa
voltage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
ÁP · 6 nét
đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)
diàn yā
Phồn thể: 電壓
TOCFL 5
voltage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
ÁP · 6 nét
đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)