电铃
diàn língㄉㄧㄢˋ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 電鈴
Nghĩa(danh từ)
electric bell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
LINH · 10 nét
chuông (nhỏ); chuông (cửa, báo thức, trường học)
diàn língㄉㄧㄢˋ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 電鈴
electric bell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
LINH · 10 nét
chuông (nhỏ); chuông (cửa, báo thức, trường học)